ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đường dài" (1件)
đường dài
日本語
形長距離の
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua marathon đường dài.
彼は長距離マラソンレースのために熱心に練習しました。
類語検索結果 "đường dài" (1件)
chặng đường dài
日本語
フ長い道のり
Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
ワシントンは信頼を勝ち取るためにまだ長い道のりがある。
フレーズ検索結果 "đường dài" (4件)
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua marathon đường dài.
彼は長距離マラソンレースのために熱心に練習しました。
Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
ワシントンは信頼を勝ち取るためにまだ長い道のりがある。
Cô di chuyển bằng motor trên đoạn đường dài 120 km.
彼女は120kmの道をバイクで移動しました。
