menu_book
見出し語検索結果 "đường dài" (1件)
đường dài
日本語
形長距離の
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua marathon đường dài.
彼は長距離マラソンレースのために熱心に練習しました。
swap_horiz
類語検索結果 "đường dài" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đường dài" (2件)
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua marathon đường dài.
彼は長距離マラソンレースのために熱心に練習しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)